ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "móc khóa" (1件)
móc khóa

日本語
名キーホルダー
Tôi vừa mới mua một cái móc khóa mới
私は新しいキーホルダー1個を買ったばかりだ。
類語検索結果 "móc khóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "móc khóa" (1件)
Tôi vừa mới mua một cái móc khóa mới
私は新しいキーホルダー1個を買ったばかりだ。
